Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sáng sớm" (1)
sáng sớm

Tiếng Anh
Danh từearly morning
đã đến nơi từ sáng sớm
arrived early in the morning
Từ liên quan "sáng sớm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sáng sớm" (3)
đã đến nơi từ sáng sớm
arrived early in the morning
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
Birds sing in the garden early in the morning
Chúng tôi sẽ lên đường vào sáng sớm ngày mai.
We will set off early tomorrow morning.
